Get-pre-ancillaries Array
# 1. Tổng quan
- Action URL:
/api/v1/bamboo/flight/pre-ancillary - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Mô tả:
API này cho phép lấy danh sách dịch vụ phụ trợ (Ancillary) cho chuyến bay Bamboo Airways trước khi đặt chỗ theo mảng.
# 2. Hướng dẫn
- Thực hiện request từ thông tin mã chuyến bay để lấy danh sách dịch vụ phụ trợ trước khi đặt chỗ Bamboo Airways.
- POST tới API Action URL để nhận về kết quả danh sách phụ trợ.
- Nhận response và xử lý dữ liệu ở phía ứng dụng của đại lý.
# 3. Parameters
# Bảng mô tả Parameters
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|---|
x-api-token | Có | string | Token API (F10) |
x-api-password | Có | string | Mật khẩu API (F10) |
x-api-account | Có | string | Tài khoản API (F10) |
# 4. Request Body
# 4.1 Ví dụ Request Body
{
"preAncillaryRequests": [
{
"Type": "ADULT",
"Count": 1,
"Flight_segment_group_id": 123,
"Segment_id": 1,
"Flight_number": "QH123",
"Flight_date": "2025-10-27",
"Board_point": "HAN",
"Off_point": "SGN",
"Booking_class": "Y",
"Carrier_code": "QH",
"Fare_basis": "Y123",
"Point_of_purchase": "VND",
"Air_booking_id": "AB12345"
}
]
}
# 4.2 Bảng mô tả Request Body
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Type | Có | string | Loại khách hàng | ADULT |
Count | Có | number | Số lượng | 1 |
Flight_segment_group_id | Có | number | ID nhóm chuyến bay | 123 |
Segment_id | Có | number | ID chặng bay | 1 |
Flight_number | Có | string | Số hiệu chuyến bay | QH123 |
Flight_date | Có | string | Ngày bay | 2025-10-27 |
Board_point | Có | string | Điểm khởi hành | HAN |
Off_point | Có | string | Điểm đến | SGN |
Booking_class | Có | string | Hạng vé | Y |
Carrier_code | Có | string | Hãng bay | QH |
Fare_basis | Có | string | Mã cơ sở giá | Y123 |
Point_of_purchase | Có | string | Mã tiền tệ | VND |
Air_booking_id | Có | string | Mã đặt chỗ | AB12345 |
# 5. Response
# 5.1 Ví dụ Response
{
"success": true,
"id": "req_123456",
"message": [
{
"message": "Lấy danh sách dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways thành công"
}
],
"total_count": 3,
"data": [
{
"id": "anc_001",
"name": "Baggage 20kg",
"description": "Hành lý ký gửi 20kg",
"type": "BAGGAGE",
"price": 200000,
"currency": "VND",
"available": true,
"remaining_quantity": 10,
"additional_info": {
"description": "Hành lý ký gửi 20kg",
"weight": "20kg",
"dimensions": "158cm"
}
}
]
}
# 5.2 Bảng mô tả Response (Top-level)
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
success* | boolean | Trạng thái thành công của yêu cầu |
id* | string | ID yêu cầu gửi tới Bamboo Airways |
message* | array<object> | Danh sách thông điệp phản hồi từ Bamboo Airways |
total_count* | number | Tổng số dịch vụ phụ trợ trả về |
data* | array<BambooAncillaryServiceDto> | Danh sách dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways |
# 5.3 Cấu trúc data[]
| Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
id* | string | ID dịch vụ phụ trợ Bamboo Airways |
name* | string | Tên dịch vụ |
description* | string | Mô tả dịch vụ |
type* | string | Loại dịch vụ |
price* | number | Giá dịch vụ |
currency* | string | Đơn vị tiền tệ |
available* | boolean | Trạng thái khả dụng |
remaining_quantity* | number | Số lượng còn lại |
additional_info* | object | Thông tin bổ sung |
additional_info.description | string | Mô tả bổ sung |
additional_info.weight | string | Trọng lượng áp dụng |
additional_info.dimensions | string | Tổng kích thước hoặc quy cách |